Phân hệ Cận lâm sàng & Dịch vụ

In phiếu kết quả và tra cứu online qua QR

Cập nhật: 27/10/2026 Áp dụng cho: Bác sĩ khám bệnh, Lễ tân & Thu ngân Độ dài: 4 phút đọc

Mọi phiếu kết quả cận lâm sàng được gom ở màn Phiếu kết quả. Từ đây bạn tra lại, xem, in phiếu cho bệnh nhân. Phiếu in có mã QR và mã tra cứu để bệnh nhân tự xem kết quả trên điện thoại, không cần quay lại phòng khám.

Bước 1: Tìm phiếu kết quả

Vào Y tế → Phiếu kết quả.

Màn Phiếu kết quả cận lâm sàng: chọn khoảng ngày, ô tìm số phiếu, tên phiếu, bệnh nhân, nút Bộ lọc, Sửa, Nhập kết quả, Xóa; bảng Số phiếu, Tên phiếu, Bệnh nhân, Ngày kết quả, Phòng, Người nhập, Số dòng, Trạng thái, Thao tác Xem
  • Chọn khoảng ngày, gõ số phiếu, tên phiếu hoặc tên bệnh nhân vào ô tìm kiếm.
  • Bộ lọc lọc thêm theo Phòng, Loại dịch vụ, Trạng thái, Loại kết quả (chỉ số / theo mẫu).
  • Cột Trạng thái: Đang nhập (xanh dương), Đã trả (xanh lá), Hủy (đỏ). Phòng khám dùng ký số thì có thêm cột Ký số.
NútDùng khi
Sửa (F4) / Nhập kết quảMở cửa sổ nhập kết quả của phiếu Đang nhập. Xem Nhập kết quả, đính kèm hình ảnh/file.
XóaHủy phiếu Đang nhập chưa ký. Phiếu đã trả hoặc đã ký thì báo Chỉ hủy được phiếu kết quả đang nhập (chưa ký).
Xem (cột Thao tác)Mở cửa sổ xem và in phiếu (Bước 2).

Bước 2: Xem và in phiếu kết quả

Cửa sổ xem kết quả: Số phiếu kết quả, Tên phiếu, Trạng thái, Bệnh nhân, Mã bệnh nhân, Giới tính, Số phiếu chỉ định, Bác sĩ chỉ định, Phòng thực hiện, Chẩn đoán; bảng Chỉ số, Kết quả, Đơn vị, Trị số bình thường; Kết luận, Đề nghị; nút In và chọn mẫu in, Bỏ qua
Thao tác thực hiện:
  1. Bấm Xem ở dòng phiếu cần in.
  2. Kiểm tra thông tin bệnh nhân, bảng chỉ số (dòng bất thường được làm nổi bật) hoặc phần Mô tả kết quả với phiếu theo mẫu, cùng Kết luận và Đề nghị.
  3. Bấm In. Muốn dùng mẫu khác, bấm nút mũi tên cạnh nút In và chọn mẫu; lần sau hệ thống nhớ mẫu vừa chọn.
  4. Bấm Bỏ qua để đóng.

Phiếu có hai loại mẫu in, chỉnh ở Thiết lập → Mẫu in:

Loại mẫu inDùng cho
Phiếu kết quả cận lâm sàng (chỉ số)Xét nghiệm: in bảng chỉ số, kết quả, đơn vị, trị số bình thường.
Phiếu kết quả cận lâm sàng (theo mẫu)Siêu âm, X-quang, nội soi: in nội dung mô tả và ảnh đã chọn in lên phiếu.

Phòng khám dùng ký số thì cửa sổ xem có thêm nút Ký số (chỉ người nhập kết quả mới ký được) và Hủy ký (nhập lý do; phiếu trở về Đang nhập để sửa).

Bước 3: Bệnh nhân tra cứu kết quả qua mã QR

Mẫu in mặc định có mã QR kèm dòng Quét mã tra cứu kết quả, bên dưới là mã tra cứu 10 chữ số. Bệnh nhân có hai cách xem:

  • Quét mã QR bằng camera điện thoại, trang kết quả mở ra ngay.
  • Vào trang tra cứu của phòng khám và nhập mã tra cứu in dưới QR.

Trên trang tra cứu, bệnh nhân thấy kết quả cận lâm sàng (chỉ số bất thường được tô đỏ), kết luận, và tải được các tệp đính kèm. Tùy thiết lập, trang còn hiện sinh hiệu và đơn thuốc của các lần khám.

💡 Chỉ kết quả đã trả mới hiện online: Phiếu kết quả còn Đang nhập không hiện trên trang tra cứu; bệnh nhân thấy thông báo kết quả cận lâm sàng chưa sẵn sàng và được nhắc quét lại sau. Vì vậy cần bấm Lưu và trả kết quả khi đã nhập xong.

Mã tra cứu là của bệnh nhân

Mỗi bệnh nhân có một mã tra cứu dùng chung cho mọi lần khám, được hệ thống tự sinh. Xem mã ở cửa sổ xem khách hàng, dòng Tra cứu online:

NútTác dụng
Đánh lại mãSinh mã mới. Mã cũ hết hiệu lực ngay: QR trên các phiếu đã in không tra được nữa, bệnh nhân dùng phiếu in sau này. Dùng khi bệnh nhân làm lộ phiếu.
Thu hồiTắt tra cứu của bệnh nhân này cho tới khi đánh lại mã.
Sinh mã tra cứuHiện khi bệnh nhân chưa có mã (tạo từ trước hoặc đã thu hồi).

Bước 4: Cấu hình trang tra cứu

Vào Thiết lập → Cổng tra cứu online, phần Trang tra cứu & QR:

Thiết lậpÝ nghĩa
Bật tra cứu kết quảTắt thì QR trên phiếu không còn mở được kết quả.
Nội dung hiển thịChọn hiện hoặc ẩn sinh hiệu, đơn thuốc, kết quả cận lâm sàng.
Số tháng lịch sửBệnh nhân xem được các lần khám trong bao nhiêu tháng gần nhất.
Màu chủ đạo, Lời nhắnMàu của trang tra cứu và lời nhắn của phòng khám gửi bệnh nhân.

Phần Cách tra cứu phía trên cho biết phòng khám đang dùng cách nào (chỉ quét QR, tên miền riêng hay bộ API); các cách nâng cao tùy theo gói dịch vụ.

Xem thêm Lập phiếu chỉ định và thực hiện dịch vụ.